translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "khách hàng" (2)
khách hàng
English Ncustomer
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
My Vocabulary
khách hàng
English Ncustomer
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "khách hàng" (1)
tầng lớp khách hàng
English Ncustomer base
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "khách hàng" (7)
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
khách hàng khó tính
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
gửi bảng báo giá cho khách hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y